post-office box

post-office box

The clerk places a letter into the post-office box.

Định nghĩa

Danh từ: Hộp thư bưu điện, thùng thư riêng (viết tắt: PO Box) — một ngăn số hiệu trong bưu điện, nơi thư từ được để sẵn để người nhận đến lấy.

dụ sử dụng
  • (Tôi dùng hộp thư bưu điện cho thư từ kinh doanh để giữ kín địa chỉ nhà riêng.)
  • ( ấy đã thuê một hộp thư bưu điện tại bưu điện trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a post-office box": sở hữu một hộp thư bưu điện.

    • Many freelancers have a post-office box to receive packages. (Nhiều người làm việc tự do hộp thư bưu điện để nhận bưu kiện.)
  • "to check one's post-office box": kiểm tra hộp thư bưu điện của mình.

    • He checks his post-office box every Monday morning. (Anh ấy kiểm tra hộp thư bưu điện của mình vào mỗi sáng thứ Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • P.O. Box (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "post-office box".

    • Please send the documents to my P.O. Box. (Vui lòng gửi tài liệu đến hộp thư bưu điện của tôi.)
  • Mailbox (danh từ): hộp thư (có thể hộp thư cá nhân tại nhà hoặc hộp thư bưu điện).

    • The mailbox at the end of the driveway is for letters. (Hộp thưcuối lối đi dành cho thư từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lockbox: hộp thư khóa (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Postal box: hộp thư bưu điện (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "to rent a post-office box": thuê hộp thư bưu điện.

    • She decided to rent a post-office box after moving to a new city. ( ấy quyết định thuê một hộp thư bưu điện sau khi chuyển đến thành phố mới.)
  • "to receive mail at a post-office box": nhận thư tại hộp thư bưu điện.

    • All official correspondence is received at a post-office box. (Mọi thư từ chính thức đều được nhận tại một hộp thư bưu điện.)
Thành ngữ liên quan
  • "P.O. Box number": số hiệu hộp thư bưu điện.
    • Please include your P.O. Box number in the address. (Vui lòng bao gồm số hiệu hộp thư bưu điện của bạn trong địa chỉ.)

Từ chứa "post-office box"